散粉
—
Gợi nhớ
Từ "散粉" (sǎnfěn) mang nghĩa "Phấn phủ dạng bột", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 散粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phấn phủ dạng bột
Ví dụ (3)
上完底妆后,用散粉定妆可以让妆容更持久。
Sau khi đánh nền, dùng phấn phủ dạng bột để khóa nền có thể giúp lớp trang điểm bền màu lâu hơn.
Setting your base makeup with loose powder after application makes the look last longer.
这种无色透明的散粉不会改变粉底液的颜色。
Loại phấn phủ dạng bột trong suốt không màu này sẽ không làm thay đổi tone màu của kem nền.
This translucent loose powder won't alter the color of your liquid foundation.
用大粉刷蘸取散粉,轻轻扫去面部多余的油脂。
Dùng cọ phấn lớn lấy phấn phủ dạng bột, quét nhẹ nhàng để loại bỏ dầu thừa trên mặt.
Pick up some loose powder with a large powder brush and gently sweep away excess oil on the face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây