色斑
—
Gợi nhớ
Từ "色斑" (sèbān) mang nghĩa "Nám / Sạm nám", kết hợp bởi 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 斑 (bān - ban): "đốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 色斑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nám / Sạm nám
Ví dụ (3)
随着年龄的增长,皮肤上容易出现各种色斑。
Theo tuổi tác ngày càng tăng, trên da dễ xuất hiện các vết sạm nám khác nhau.
As you age, various dark spots can easily appear on the skin.
激光美容是目前去除顽固色斑的常用方法。
Trị liệu thẩm mỹ bằng laser là phương pháp thường dùng hiện nay để loại bỏ các vết sạm nám cứng đầu.
Laser cosmetic treatment is currently a common method for removing stubborn dark spots.
该款美白精华液能够靶向溶解黑色素,淡化色斑。
Serum dưỡng trắng này có khả năng hòa tan sắc tố melanin một cách mục tiêu để làm mờ vết nám.
This brightening serum can target and break down melanin to fade dark spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây