细纹
—
Gợi nhớ
Từ "细纹" (xìwén) mang nghĩa "Nếp nhăn nhỏ", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 细纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nếp nhăn nhỏ
Ví dụ (3)
眼周是面部最容易出现细纹的部位。
Vùng quanh mắt là bộ phận dễ xuất hiện các nếp nhăn nhỏ nhất trên khuôn mặt.
The eye area is the part of the face most prone to developing fine lines.
这款抗老眼霜含有淡化细纹的活性成分。
Kem dưỡng mắt chống lão hóa này chứa thành phần hoạt tính giúp làm mờ nếp nhăn nhỏ.
This anti-aging eye cream contains active ingredients that diminish fine lines.
皮肤严重缺水会使眼角下方的干燥细纹增加。
Da thiếu nước nghiêm trọng sẽ làm tăng nếp nhăn nhỏ do khô ráp ở dưới khóe mắt.
Severe skin dehydration will increase dry fine lines beneath the corners of the eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây