蒸脸仪
—
Gợi nhớ
Từ "蒸脸仪" (zhēngliǎnyí) mang nghĩa "Máy xông mặt / Máy xông hơi", kết hợp bởi 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy xông mặt / Máy xông hơi
Ví dụ (3)
使用泥膜前先用蒸脸仪蒸脸,清洁效果会加倍。
Trước khi đắp mặt nạ đất sét, dùng máy xông mặt xông hơi trước sẽ làm hiệu quả làm sạch tăng lên gấp đôi.
Steaming your face with a facial steamer before applying a clay mask will double the cleansing effect.
蒸脸仪排出的热雾能促进面部血液循环,补水保湿。
Hơi sương ấm tỏa ra từ máy xông mặt giúp thúc đẩy tuần hoàn máu trên khuôn mặt, hỗ trợ cấp ẩm.
The warm mist emitted by the facial steamer promotes facial blood circulation and hydrates the skin.
使用蒸脸仪时,面部应与喷嘴保持大约二十厘米的距离。
Khi dùng máy xông mặt, khuôn mặt nên cách vòi xịt khoảng 20 cm.
When using a facial steamer, keep your face about 20 centimeters away from the nozzle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây