桌号
—
Gợi nhớ
Từ "桌号" (zhuōhào) mang nghĩa "Số bàn / Ký hiệu bàn ăn", kết hợp bởi 桌 (zhuō - trác): "Bàn" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桌: Chọn thớ gỗ tốt (木) đóng thành mặt phẳng cao ráo vượt trội (卓) để bày biện sách vở chính là chiếc bàn làm việc (桌). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 桌号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số bàn / Ký hiệu bàn ăn
Ví dụ (3)
请在点单时务必确认您所坐的桌号,以免服务员把菜送错位置。
Vui lòng xác nhận số bàn quý khách đang ngồi khi gọi món để tránh nhân viên phục vụ đưa nhầm món sang vị trí khác.
Please be sure to confirm your table number when ordering so that the waiter does not serve your dishes to the wrong table.
收银员在系统里输入桌号,立刻打印出了该桌客人的消费清单。
Nhân viên thu ngân nhập số bàn vào hệ thống, lập tức in ra danh sách tiêu dùng của khách bàn đó.
The cashier entered the table number into the system and immediately printed out the itemized bill for the guests at that table.
每个餐桌的金属立牌上都刻有醒目的桌号,方便顾客和员工辨认。
Trên tấm biển đứng bằng kim loại của mỗi bàn ăn đều khắc số bàn nổi bật, giúp khách và nhân viên dễ nhận diện.
A prominent table number is engraved on the metal stand on each dining table, making it easy for customers and staff to identify.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây