冻害
—
Gợi nhớ
Từ "冻害" (dònghài) mang nghĩa "Thiên tai sương muối / Rét đậm", kết hợp bởi 冻 (dòng - đông): "Đóng băng" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冻害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiên tai sương muối / Rét đậm
Ví dụ (3)
突如其来的寒潮使得数万亩冬小麦遭遇了严重冻害。
Đợt không khí lạnh tràn về đột ngột khiến hàng vạn mẫu lúa mì mùa đông phải hứng chịu thiên tai rét đậm nghiêm trọng.
The sudden cold wave caused tens of thousands of acres of winter wheat to suffer severe freezing damage.
采取浇水和覆膜的方法可以有效减轻果树的春季冻害。
Áp dụng biện pháp tưới nước và phủ màng nilon có thể giảm nhẹ hiệu quả thiên tai sương giá mùa xuân cho cây ăn quả.
Watering and mulching with plastic film can effectively mitigate spring frost damage to fruit trees.
农业专家正在评估此次极端低温对农作物造成的冻害损失。
Các chuyên gia nông nghiệp đang đánh giá thiệt hại do đợt rét đậm cực đoan này gây ra cho cây trồng.
Agricultural experts are assessing the frost damage losses caused to crops by this extreme cold snap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây