积温
—
Gợi nhớ
Từ "积温" (jīwēn) mang nghĩa "Tích ôn nhiệt độ tích lũy", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 积温
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tích ôn nhiệt độ tích lũy
Ví dụ (3)
该地区年有效积温较低,因此一年只能种植一季作物。
Tích ôn hiệu dụng năm của vùng này tương đối thấp, vì vậy mỗi năm chỉ có thể trồng một vụ cây trồng.
Because the annual effective accumulated temperature in this region is relatively low, only one crop season can be grown per year.
积温是划分农业气候带和选择作物种植品种的关键参数。
Tích ôn là thông số then chốt để phân chia vành đai khí hậu nông nghiệp và lựa chọn giống cây trồng.
Accumulated temperature is a key parameter for dividing agro-climatic zones and selecting crop varieties for planting.
近年来的气候变暖导致部分地区的作物积温显著增加。
Tình trạng ấm lên toàn cầu trong những năm gần đây dẫn đến tích ôn của cây trồng ở một số vùng tăng lên rõ rệt.
Climate warming in recent years has led to a significant increase in crop accumulated temperature in some regions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây