耕作
—
Gợi nhớ
Từ "耕作" (gēngzuò) mang nghĩa "Canh tác", kết hợp bởi 耕 (gēng - canh): "cày cấy" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耕: Người nông dân vác chiếc cày gỗ (耒) ra thửa ruộng vuông vức quanh giếng nước (井) để làm đất gieo mạ, nghĩa là cày cấy, canh tác (耕). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耕作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Canh tác
Ví dụ (3)
这种免耕播种技术能减少土地翻犁次数,保护土壤耕作层。
Kỹ thuật gieo hạt không cày xới này giúp giảm thiểu số lần lật cày đất đai, bảo vệ lớp canh tác của đất.
This no-till seeding technology reduces the number of times the land is plowed, protecting the plow layer of the soil.
科学的耕作制度能有效防止水土流失并提高肥料的利用率。
Chế độ canh tác khoa học có thể phòng chống hiệu quả hiện tượng rửa trôi xói mòn đất nước và nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón.
A scientific tillage system can effectively prevent soil erosion and improve the utilization rate of fertilizers.
拖拉机拉着深松机正在地里进行深秋耕作作业。
Máy kéo kéo theo máy cày xới sâu đang tiến hành công tác canh tác cày ải sâu cuối thu trên đồng.
A tractor pulling a subsoiler is carrying out late-autumn tillage operations in the field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây