充值
—
Gợi nhớ
Từ "充值" (chōngzhí) mang nghĩa "Nạp tiền (tài khoản/ví)", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 充值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Nạp tiền (tài khoản/ví)
Ví dụ (3)
您需要先给支付宝充值,才能顺利支付在淘宝上下的订单。
Quý khách cần nạp tiền vào tài khoản Alipay trước mới có thể thanh toán thuận lợi cho đơn hàng đã lên trên Taobao.
You need to top up your Alipay account first before you can smoothly pay for the orders placed on Taobao.
该代付平台支持多种充值方式,且充值资金即时到账。
Nền tảng thanh toán hộ này hỗ trợ nhiều phương thức nạp tiền, và tiền nạp sẽ vào tài khoản ngay lập tức.
This payment proxy platform supports multiple top-up methods, and the topped-up funds arrive in the account instantly.
大部分会员卡在一次性充值满一千元后,即可享受会员专属折扣。
Đa số thẻ thành viên sau khi nạp tiền một lần đủ một nghìn Nhân dân tệ là có thể được hưởng chiết khấu độc quyền của hội viên.
Most membership cards offer exclusive member discounts after a single top-up of 1,000 yuan or more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây