我的
—
Gợi nhớ
Từ "我的" (wǒ de) mang nghĩa "của tôi (mục cá nhân trên ứng dụng)", kết hợp bởi 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 的 (de - đích): "của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 我的
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:của tôi (mục cá nhân trên ứng dụng)
Ví dụ (3)
点击App右下角的“我的”按钮,您可以查看当前待发货的订单。
Nhấp vào nút "Của tôi" ở góc dưới bên phải ứng dụng, quý khách có thể kiểm tra các đơn hàng hiện đang chờ giao.
Click the "My Account" button in the bottom-right corner of the app to view your orders currently awaiting shipment.
在“我的”页面中,买家可以轻松管理绑定的收货地址和银行卡。
Trong trang cá nhân "Của tôi", người mua có thể dễ dàng quản lý các địa chỉ nhận hàng và thẻ ngân hàng đã liên kết.
On the "My Account" page, buyers can easily manage their linked shipping addresses and bank cards.
“我的优惠券”列表里保存着所有您近期可以使用的折扣券和满减券。
Trong danh sách "Mã giảm giá của tôi" lưu giữ toàn bộ mã chiết khấu và mã giảm giá định mức mà quý khách có thể sử dụng gần đây.
The "My Coupons" list stores all the discount coupons and spend-and-save vouchers you can use recently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây