帆布裤
—
Gợi nhớ
Từ "帆布裤" (fānbùkù) mang nghĩa "Quần vải bạt, quần thô / Quần canvas", kết hợp bởi 帆 (fān - phàm): "buồm" + 布 (bù - bố): "Vải" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帆: Tấm vải lớn (巾) căng phồng đón từng cơn gió (凡) giữa biển khơi để đẩy con thuyền lướt sóng, chính là cánh buồm (帆). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 帆布裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần vải bạt, quần thô / Quần canvas
Ví dụ (3)
工装风的卡其色帆布裤不仅耐磨防刮,而且搭配马丁靴显得很有个性。
Quần vải thô màu kaki phong cách bảo hộ lao động không chỉ chống mài mòn trầy xước, mà phối cùng bốt Dr. Martens trông rất cá tính.
Workwear-style khaki canvas pants are not only wear- and scratch-resistant, but also look very stylish when paired with Dr. Martens boots.
建筑工人在购买劳保服时,通常偏爱厚实且有双层加固膝盖的帆布裤。
Công nhân xây dựng khi mua đồ bảo hộ lao động thường ưa thích quần vải bạt dày dặn và có phần đầu gối gia cố hai lớp.
When buying workwear, construction workers usually prefer thick canvas pants with double-layer reinforced knees.
这款户外登山帆布裤表面经过了防泼水涂层处理,具有防潮功能。
Chiếc quần vải bạt leo núi dã ngoại này bề mặt đã qua xử lý lớp phủ chống thấm nước nhẹ, có tính năng chống ẩm.
The surface of these outdoor hiking canvas pants has been treated with a water-repellent coating for moisture protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây