宽松裤
—
Gợi nhớ
Từ "宽松裤" (kuānsōngkù) mang nghĩa "Quần rộng, quần ống rộng / Quần thụng", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宽松裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần rộng, quần ống rộng / Quần thụng
Ví dụ (3)
街舞舞者在排练和表演时,大都会选择穿着行动便利的彩绘宽松裤。
Các vũ công hiphop khi tập luyện và biểu diễn đa số đều chọn mặc những chiếc quần thụng vẽ màu graffiti thuận tiện di chuyển.
Street dancers mostly choose to wear painted baggy pants that allow easy movement during rehearsals and performances.
这家工厂大量批发冰丝材质的休闲宽松裤,是应对夏季闷热的首选产品。
Nhà máy này bán buôn số lượng lớn quần thụng thường ngày bằng chất liệu lụa băng, là mặt hàng hàng đầu để ứng phó với nóng bức mùa hè.
This factory wholesales casual baggy pants made of ice silk in large quantities, which are a top choice for coping with muggy summer heat.
宽松裤的裤管围度较大,代购商打包时建议采用真空压缩袋以节省运费。
Quần thụng có vòng ống quần khá lớn, khuyên đơn vị mua hộ khi đóng gói nên dùng túi nén chân không để tiết kiệm phí vận chuyển.
Because baggy pants have wide leg openings, purchasing agents are advised to use vacuum compression bags when packing to save on shipping costs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây