U字领
—
Gợi nhớ
Từ "U字领" (U zì lǐng) mang nghĩa "Cổ chữ U", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ U字领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ chữ U
Ví dụ (3)
这款U字领针织衫在网店上很受欢迎。
Chiếc áo len dệt kim cổ chữ U này rất được ưa chuộng trên cửa hàng trực tuyến.
This U-neck sweater is very popular in the online store.
顾客要求将圆领改成U字领。
Khách hàng yêu cầu sửa cổ tròn thành cổ chữ U.
The customer requested that the crew neck be altered into a U-neck.
U字领设计能展现女性颈部的优美线条。
Thiết kế cổ chữ U có thể tôn lên đường nét thanh tú của cổ phụ nữ.
A U-neck design highlights the graceful lines of a woman's neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây