Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
夏服
xiàfú
Quần áo mùa hè
Hán việt: hạ phục
—

Gợi nhớ

Từ "夏服" (xiàfú) mang nghĩa "Quần áo mùa hè", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

夏服
xiàfú
Quần áo mùa hè
夏
xià • hạ
Mùa hè
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (ở giữa)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía dưới)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa hè
Ví dụ (3)
shāngjiā商家yǐjīng已经kāishǐ开始dàliàng大量shàngjià上架zuìxīnkuǎn最新款de的xiàfú夏服。
Các thương gia đã bắt đầu bày bán số lượng lớn các mẫu quần áo mùa hè mới nhất.
Retailers have already started stocking the latest summer clothes in large quantities.
zhè这suǒ所xuéxiào学校de的xuésheng学生men们jīntiān今天huànshàng换上le了bái白lán蓝xiāngjiàn相间de的xiàfú夏服xiàofú校服。
Học sinh trường này hôm nay đã thay sang đồng phục mùa hè phối màu xanh trắng.
The students at this school changed into their blue-and-white summer uniforms today.
xiàfú夏服tōngcháng通常xuǎnyòng选用miánmá棉麻děng等qīngbó轻薄miànliào面料。
Quần áo mùa hè thường chọn những loại vải mỏng nhẹ như cotton hay đũi.
Summer clothes are usually made from lightweight fabrics such as cotton and linen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây