风控
—
Gợi nhớ
Từ "风控" (fēngkòng) mang nghĩa "Quản trị rủi ro", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风控
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quản trị rủi ro
Ví dụ (3)
金融机构需要建立完善的风控体系以确保资金安全。
Tổ chức tài chính cần thiết lập hệ thống quản trị rủi ro hoàn chỉnh để bảo đảm an toàn nguồn vốn.
Financial institutions need to establish a sound risk control system to ensure the safety of funds.
线上放贷系统可以通过智能模型进行实时风控审批。
Hệ thống cho vay trực tuyến có thể thông qua mô hình thông minh để phê duyệt quản trị rủi ro theo thời gian thực.
The online lending system can perform real-time risk control approval through intelligent models.
风控经理建议暂停向该高风险行业发放贷款。
Trưởng bộ phận quản trị rủi ro khuyến nghị tạm ngưng cấp tín dụng đối với ngành nghề có mức độ rủi ro cao này.
The risk control manager recommended suspending loan issuance to this high-risk industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây