地暖
—
Gợi nhớ
Từ "地暖" (dìnuǎn) mang nghĩa "Sưởi sàn", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sưởi sàn
Ví dụ (3)
北方冬季气温极低,很多住宅都安装了水地暖。
Nhiệt độ mùa đông ở miền Bắc Trung Quốc rất thấp, nhiều nhà ở đều lắp hệ thống sưởi sàn bằng nước nóng.
Winter temperatures in the north are extremely low, so many residences have hydronic underfloor heating installed.
铺设地暖管道时,必须做好地面的保温和反射层。
Khi thi công đường ống sưởi sàn, phải làm tốt lớp bảo ôn cách nhiệt và lớp phản xạ của nền.
When laying underfloor heating pipes, thermal insulation and reflective layers on the floor must be properly installed.
安装地暖后,选择地板时要特别注意其耐热和环保性能。
Sau khi lắp đặt sưởi sàn, khi chọn ván lát sàn cần đặc biệt chú ý đến tính năng chịu nhiệt và thân thiện môi trường của nó.
After installing underfloor heating, special attention must be paid to heat resistance and environmental friendliness when choosing flooring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây