疗程
—
Gợi nhớ
Từ "疗程" (liáochéng) mang nghĩa "Liệu trình điều trị", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疗程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liệu trình điều trị
Ví dụ (3)
服用这种抗生素必须完成整个疗程,不能随意停药。
Uống loại kháng sinh này bắt buộc phải hoàn thành cả liệu trình điều trị, không được tự ý ngưng thuốc.
You must complete the whole course of this antibiotic and cannot stop taking it at will.
医生说这名患者至少需要接受三个疗程的化疗。
Bác sĩ nói bệnh nhân này cần tiếp nhận ít nhất ba liệu trình hóa trị.
The doctor said that this patient needs to undergo at least three courses of chemotherapy.
经过一个疗程的中药调理,他的胃痛明显减轻了。
Sau một liệu trình điều hòa bằng thuốc Đông y, chứng đau dạ dày của anh ấy đã giảm rõ rệt.
After one course of traditional Chinese medicine treatment, his stomachache eased significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây