Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
犯人
fànrén
phạm nhân
Hán việt: phạm nhân
—

Gợi nhớ

Từ "犯人" (fànrén) mang nghĩa "phạm nhân", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

犯人
fànrén
phạm nhân
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phạm nhân
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zhuāzhù抓住le了qiǎngjié抢劫yínháng银行de的fànrén犯人。
Cảnh sát đã bắt giữ phạm nhân cướp ngân hàng.
The police caught the criminal who robbed the bank.
fànrén犯人yǐjīng已经bèi被yā押sòngdào送到le了jiānyù监狱。
Phạm nhân đã bị áp giải đến nhà tù.
The prisoner has already been escorted to prison.
fǎguān法官zài在fǎtíng法庭shàng上xuānpàn宣判le了fànrén犯人de的zuìxíng罪行。
Thẩm phán đã tuyên án tội trạng của phạm nhân tại tòa án.
The judge pronounced sentence on the offender's crimes in court.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây