Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
干嘛
gànma
làm gì, để làm gì
Hán việt: cán ma
—

Gợi nhớ

Từ "干嘛" (gànma) mang nghĩa "làm gì, để làm gì", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 嘛 (ma - ma): "trợ từ ngữ khí: mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 嘛: Mở miệng (口) nói thêm một tiếng giải thích nhẹ nhàng như sợi gai mềm (麻) ở cuối câu để nhấn mạnh điều hiển nhiên mà (嘛).

Thành phần cấu tạo

干嘛
gànma
làm gì, để làm gì
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
嘛
ma • ma
trợ từ ngữ khí: mà
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
麻
Ma
Cây gai / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ / Nội động từ
Nghĩa:làm gì, để làm gì
Ví dụ (3)
nǐ你dàqīngzǎo大清早dǎ打diànhuà电话gěi给wǒ我gànmá干嘛?
Sáng sớm tinh mơ bạn gọi điện thoại cho tôi làm gì thế?
Why are you calling me so early in the morning?
nǐ你zhàn站zài在zhèlǐ这里gànmá干嘛?zài在děng等rén人ma吗?
Bạn đứng ở đây làm gì? Đang đợi người à?
What are you standing here for? Waiting for someone?
yǒuhuàzhíshuō有话直说,tūntūntǔtǔ吞吞吐吐de的gànmá干嘛。
Có lời thì nói thẳng ra, ngập ngừng làm cái gì.
Just say what's on your mind; why are you hesitating?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây