Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
轻伤
qīngshāng
vết thương nhẹ
Hán việt: khinh thương
—

Gợi nhớ

Từ "轻伤" (qīngshāng) mang nghĩa "vết thương nhẹ", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).

Thành phần cấu tạo

轻伤
qīngshāng
vết thương nhẹ
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vết thương nhẹ
Ví dụ (3)
xìnghǎo幸好tā他zài在zhè这cì次chēhuò车祸zhōng中zhǐ只shòu受le了qīngshāng轻伤。
May mắn là anh ấy chỉ bị thương nhẹ trong vụ tai nạn xe hơi này.
Fortunately, he only suffered minor injuries in this car accident.
jīngguò经过yīshēng医生jiǎnchá检查,tā他de的shāng伤shì势shǔyú属于qīngshāng轻伤。
Qua kiểm tra của bác sĩ, thương tích của anh ấy thuộc loại nhẹ.
Upon examination by the doctor, his injuries were classified as minor.
xiāofángyuán消防员zài在jiùyuán救援zhōng中shòu受le了qīngshāng轻伤,dàn但réng仍jiānchí坚持gōngzuò工作。
Chiến sĩ phòng cháy chữa cháy bị thương nhẹ trong lúc cứu hộ, nhưng vẫn kiên trì làm việc.
The firefighter sustained minor injuries during the rescue, but still insisted on working.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây