杀价
—
Gợi nhớ
Từ "杀价" (shājià) mang nghĩa "trả giá, mặc cả", kết hợp bởi 杀 (shā - sát): "Giết" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:trả giá, mặc cả
Ví dụ (3)
她在菜市场买菜时很擅长杀价。
Cô ấy rất giỏi mặc cả khi mua rau ở chợ.
She is very good at bargaining when buying vegetables at the market.
这件衣服已经是最低价了,不能再杀价了。
Chiếc áo này đã là giá thấp nhất rồi, không thể mặc cả thêm nữa đâu.
This piece of clothing is already at the lowest price; you can't bargain it down any further.
顾客跟老板杀半天价,最后还是买下了。
Khách hàng mặc cả với chủ cửa hàng một hồi lâu, cuối cùng vẫn mua.
The customer bargained with the shop owner for quite a while and finally bought it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây