虾子
—
Gợi nhớ
Từ "虾子" (xiāzi) mang nghĩa "con tôm", kết hợp bởi 虾 (xiā - hà): "Tôm" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虾: Loài thủy tộc vỏ cứng (虫) thường búng mình ẩn nấp ở phía dưới (下) lớp bùn đáy nước chính là con tôm (虾). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虾子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con tôm
Ví dụ (3)
爷爷下午去河边钓了许多新鲜的虾子。
Ông nội chiều nay ra bờ sông câu được rất nhiều tôm tươi.
Grandpa went to the riverside this afternoon and caught a lot of fresh shrimp.
她对海鲜过敏,不能吃虾子。
Cô ấy bị dị ứng với hải sản, không thể ăn tôm.
She is allergic to seafood and cannot eat shrimp.
白灼虾子是一道非常美味的家常菜。
Tôm hấp là một món ăn gia đình rất ngon.
Poached shrimp is a delicious home-style dish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây