Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
虾子
xiāzi
con tôm
Hán việt: hà tử
—

Gợi nhớ

Từ "虾子" (xiāzi) mang nghĩa "con tôm", kết hợp bởi 虾 (xiā - hà): "Tôm" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虾: Loài thủy tộc vỏ cứng (虫) thường búng mình ẩn nấp ở phía dưới (下) lớp bùn đáy nước chính là con tôm (虾). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

虾子
xiāzi
con tôm
虾
xiā • hà
Tôm
虫
Bộ Trùng
Loài thủy tộc, côn trùng (bên trái)
下
Chữ Hạ
Ở phía dưới đáy nước / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con tôm
Ví dụ (3)
yéye爷爷xiàwǔ下午qù去hébiān河边diào钓le了xǔduō许多xīnxiān新鲜de的xiāzi虾子。
Ông nội chiều nay ra bờ sông câu được rất nhiều tôm tươi.
Grandpa went to the riverside this afternoon and caught a lot of fresh shrimp.
tā她duì对hǎixiān海鲜guòmǐn过敏,bù不néng能chī吃xiāzi虾子。
Cô ấy bị dị ứng với hải sản, không thể ăn tôm.
She is allergic to seafood and cannot eat shrimp.
bái白zhuó灼xiāzi虾子shì是yídào一道fēicháng非常měiwèi美味de的jiāchángcài家常菜。
Tôm hấp là một món ăn gia đình rất ngon.
Poached shrimp is a delicious home-style dish.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây