削减
—
Gợi nhớ
Từ "削减" (xuèjiǎn) mang nghĩa "cắt giảm", kết hợp bởi 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 削减
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cắt giảm
Ví dụ (5)
为了降低成本,公司不得不削减开支。
Để giảm chi phí, công ty buộc phải cắt giảm chi tiêu.
To reduce costs, the company had to cut expenses.
政府决定削减下一年度的国防预算。
Chính phủ quyết định cắt giảm ngân sách quốc phòng cho năm tới.
The government decided to cut the defense budget for the next fiscal year.
生产线升级后,生产时间被大大削减了。
Sau khi nâng cấp dây chuyền sản xuất, thời gian sản xuất đã được cắt giảm đáng kể.
After the production line was upgraded, production time was greatly reduced.
公司为了降低成本而削减了员工福利。
Công ty đã cắt giảm phúc lợi của nhân viên để hạ thấp chi phí.
The company cut employee benefits in order to reduce costs.
随着生产自动化,工厂削减了劳动力。
Cùng với việc tự động hóa sản xuất, nhà máy đã giảm bớt lực lượng lao động.
With production automation, the factory reduced its workforce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây