Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阵子
zhènzi
khoảng thời gian
Hán việt: trận tử
—

Gợi nhớ

Từ "阵子" (zhènzi) mang nghĩa "khoảng thời gian", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

阵子
zhènzi
khoảng thời gian
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian
Ví dụ (3)
qián前zhènzi阵子gōngzuò工作hěn很máng忙,dōu都méi没shíjiān时间yùndòng运动。
Thời gian trước công việc rất bận, đều không có thời gian tập thể thao.
I was swamped with work a while ago and didn't have any time to exercise.
tā他zhè这zhènzi阵子jīngshén精神bú不tài太hǎo好,kěnéng可能shì是tài太lèi累le了。
Dạo này tinh thần anh ấy không được tốt, có lẽ là do quá mệt.
His mental state hasn't been very good lately; maybe he's too tired.
guò过le了zhè这zhènzi阵子,wǒmen我们jiù就kěyǐ可以hǎo好hǎo好qù去lǚyóu旅游le了。
Qua khoảng thời gian này, chúng ta có thể đi du lịch một chuyến thật thoải mái.
After this period, we can go on a nice trip.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây