安顿
—
Gợi nhớ
Từ "安顿" (āndùn) mang nghĩa "định cư", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安顿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:định cư
Ví dụ (3)
来到新城市后,他花了一周时间才安顿下来。
Sau khi đến thành phố mới, anh ấy phải mất một tuần mới ổn định được chỗ ở.
After arriving in the new city, it took him a week to get settled in.
政府正在积极安顿受灾的灾民。
Chính phủ đang tích cực sắp xếp chỗ ở cho những người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
The government is actively resettling the disaster victims.
父母把一切都安顿妥当后才放心离开。
Bố mẹ sắp xếp mọi thứ ổn thỏa xong mới yên tâm rời đi.
His parents only left with peace of mind after getting everything properly settled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây