Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
肠子
chángzi
ruột, lòng
Hán việt: trường tử
—

Gợi nhớ

Từ "肠子" (chángzi) mang nghĩa "ruột, lòng", kết hợp bởi 肠 (cháng - tràng): "Ruột" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

肠子
chángzi
ruột, lòng
肠
cháng • tràng
Ruột
⺼
Bộ Nhục (thịt)
Cơ thể, nội tạng (bên trái)
昜
Chữ Dương (giản thể)
Trải dài, thông suốt / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ruột, lòng
Ví dụ (3)
tā他de的dǔziténg肚子疼de得lìhai厉害,kěnéng可能shì是chángzi肠子chū出le了wèntí问题。
Bụng anh ấy đau dữ dội, có thể là ruột có vấn đề.
He has a severe stomachache; there might be something wrong with his intestines.
yīshēng医生jiànyì建议duō多chī吃shūcài蔬菜yǐ以cùjìn促进chángzi肠子rúdòng蠕动。
Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều rau để thúc đẩy sự co bóp của ruột.
The doctor advised eating more vegetables to promote bowel movement.
tā他huǐ悔de得lián连chángzi肠子dōu都qīng青le了。
Anh ấy hối hận tới mức xanh cả ruột (hối hận vô cùng).
He regretted it bitterly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây