肠子
—
Gợi nhớ
Từ "肠子" (chángzi) mang nghĩa "ruột, lòng", kết hợp bởi 肠 (cháng - tràng): "Ruột" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肠子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ruột, lòng
Ví dụ (3)
他的肚子疼得厉害,可能是肠子出了问题。
Bụng anh ấy đau dữ dội, có thể là ruột có vấn đề.
He has a severe stomachache; there might be something wrong with his intestines.
医生建议多吃蔬菜以促进肠子蠕动。
Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều rau để thúc đẩy sự co bóp của ruột.
The doctor advised eating more vegetables to promote bowel movement.
他悔得连肠子都青了。
Anh ấy hối hận tới mức xanh cả ruột (hối hận vô cùng).
He regretted it bitterly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây