当兵
—
Gợi nhớ
Từ "当兵" (dāngbīng) mang nghĩa "đi lính, nhập ngũ, phục vụ quân đội", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 兵 (bīng - binh): "binh sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 兵: Đôi tay vững vàng phía dưới (八) nắm chặt lưỡi rìu chiến phía trên (丘) xông ra mặt trận chính là người lính, binh sĩ (兵).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:đi lính, nhập ngũ, phục vụ quân đội
Ví dụ (3)
他从小就梦想着长大后去当兵。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước lớn lên sẽ đi nghĩa vụ quân sự.
Ever since he was young, he has dreamed of joining the army when he grows up.
当兵的经历让他变得更加坚强和独立。
Trải nghiệm đi lính giúp anh ấy trở nên kiên cường và tự lập hơn.
The experience of serving in the military made him stronger and more independent.
哥哥去年去当了两年兵,现在已经退伍了。
Anh trai tôi năm ngoái đã đi lính hai năm, bây giờ đã xuất ngũ rồi.
My older brother enlisted last year to serve for two years and has now been discharged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây