党员
—
Gợi nhớ
Từ "党员" (dǎngyuán) mang nghĩa "đảng viên", kết hợp bởi 党 (dǎng - đảng): "Đảng" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 党: Những người anh em (兄) cùng tôn sùng lý tưởng cao thượng (尚) tập hợp lại dưới một mái nhà chung, tạo thành hội nhóm, chính đảng (党). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 党员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đảng viên
Ví dụ (3)
他在大学期间申请加入了中国共产党,成为一名党员。
Trong thời gian học đại học, anh ấy đã nộp đơn gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc và trở thành một đảng viên.
He applied to join the Communist Party of China during college and became a Party member.
党员应该在工作和生活中起到模范带头作用。
Đảng viên nên phát huy vai trò gương mẫu đi đầu trong công việc và cuộc sống.
Party members should play an exemplary and leading role in both work and life.
会议召集了所有的党员进行年度工作汇报。
Cuộc họp đã tập hợp tất cả các đảng viên để làm báo cáo công việc năm.
The meeting summoned all Party members to deliver their annual work reports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây