Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
党员
dǎngyuán
đảng viên
Hán việt: đảng viên
—

Gợi nhớ

Từ "党员" (dǎngyuán) mang nghĩa "đảng viên", kết hợp bởi 党 (dǎng - đảng): "Đảng" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 党: Những người anh em (兄) cùng tôn sùng lý tưởng cao thượng (尚) tập hợp lại dưới một mái nhà chung, tạo thành hội nhóm, chính đảng (党). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

党员
dǎngyuán
đảng viên
党
dǎng • đảng
Đảng
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (giao nhau)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (giao nhau)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đảng viên
Ví dụ (3)
tā他zài在dàxué大学qījiān期间shēnqǐng申请jiārù加入le了zhōngguógòngchǎndǎng中国共产党,chéngwéi成为yì一míng名dǎngyuán党员。
Trong thời gian học đại học, anh ấy đã nộp đơn gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc và trở thành một đảng viên.
He applied to join the Communist Party of China during college and became a Party member.
dǎngyuán党员yīnggāi应该zài在gōngzuò工作hé和shēnghuó生活zhōng中qǐdào起到mófàn模范dàitóu带头zuòyòng作用。
Đảng viên nên phát huy vai trò gương mẫu đi đầu trong công việc và cuộc sống.
Party members should play an exemplary and leading role in both work and life.
huìyì会议zhàojí召集le了suǒyǒu所有de的dǎngyuán党员jìnxíng进行niándù年度gōngzuò工作huìbào汇报。
Cuộc họp đã tập hợp tất cả các đảng viên để làm báo cáo công việc năm.
The meeting summoned all Party members to deliver their annual work reports.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây