登场
—
Gợi nhớ
Từ "登场" (dēngchǎng) mang nghĩa "lên sân khấu, ra mắt, xuất hiện", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 登场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:lên sân khấu, ra mắt, xuất hiện
Ví dụ (3)
随着音乐响起,主角缓缓登场了。
Tiếng nhạc vừa vang lên, nhân vật chính từ từ bước ra sân khấu.
As the music started playing, the protagonist slowly stepped onto the stage.
新一代的智能手机即将登场,引发了广泛关注。
Thế hệ điện thoại thông minh mới sắp sửa ra mắt, thu hút sự chú ý rộng rãi.
A new generation of smartphones is about to make its debut, attracting widespread attention.
在历史的舞台上,许多英雄人物相继登场。
Trên vũ đài lịch sử, nhiều nhân vật anh hùng đã lần lượt xuất hiện.
On the stage of history, many heroic figures have appeared one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây