Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
刚强
gāngqiáng
mạnh, cứng cỏi, kiên cường
Hán việt: cương cường
—

Gợi nhớ

Từ "刚强" (gāngqiáng) mang nghĩa "mạnh, cứng cỏi, kiên cường", kết hợp bởi 刚 (gāng - cương): "vừa mới" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刚: Thanh đao sắc bén (刂) vừa mới rèn xong trên sườn núi đá cứng (冈) còn nóng hổi, biểu thị sự cứng rắn hoặc vừa mới xảy ra (刚). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).

Thành phần cấu tạo

刚强
gāngqiáng
mạnh, cứng cỏi, kiên cường
刚
gāng • cương
vừa mới
冈
Cương
Đỉnh núi, cứng rắn / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ

Định nghĩa (2)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:mạnh, cứng cỏi, kiên cường
Ví dụ (3)
tā他de的xìnggé性格fēicháng非常gāngqiáng刚强,cóngbú从不xiàng向kùnnán困难dītóu低头。
Tính cách của anh ấy rất kiên cường, không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.
He has a very resolute character and never bows to difficulties.
miànduì面对shēnghuó生活de的cuòzhé挫折,wǒmen我们yào要bǎochí保持gāngqiáng刚强de的yìzhì意志。
Đối mặt với những thất bại trong cuộc sống, chúng ta phải duy trì ý chí kiên cường.
In the face of life's setbacks, we must maintain an unyielding will.
tā她suīrán虽然shì是gè个nǚzǐ女子,dàn但gèxìng个性què却shífēn十分gāng刚qiáng强。
Cô ấy tuy là con gái nhưng tính cách lại vô cùng kiên cường.
Though she is a woman, her personality is remarkably strong and resolute.
2
Tính từ
Nghĩa:mạnh, cứng cỏi, kiên cường
Ví dụ (3)
tā她suīrán虽然zāoyù遭遇le了zhòngdà重大cuòzhé挫折,dàn但xìnggé性格yīrán依然shífēn十分gāngqiáng刚强。
Mặc dù cô ấy gặp phải những thất bại lớn, nhưng tính cách vẫn vô cùng kiên cường cứng cỏi.
Although she suffered a major setback, her character remains very staunch and unyielding.
miànduì面对dírén敌人de的yánxíngkǎodǎ严刑拷打,zhè这wèi位zhànshì战士biǎoxiàn表现de得fēicháng非常gāng刚qiáng强。
Đối mặt với những màn tra tấn dã man của kẻ thù, người chiến sĩ này đã thể hiện rất bất khuất.
Faced with the enemy's cruel torture, this soldier showed great fortitude.
zhǐyǒu只有péiyǎng培养gāng刚qiáng强de的yìzhì意志,cái才néng能zài在rénshēng人生de的dàolù道路shàng上kèfú克服yíqiè一切kùnnán困难。
Chỉ có rèn luyện ý chí kiên cường thì mới có thể khắc phục mọi khó khăn trên con đường đời.
Only by cultivating an indomitable will can one overcome all difficulties on the road of life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây