刚强
—
Gợi nhớ
Từ "刚强" (gāngqiáng) mang nghĩa "mạnh, cứng cỏi, kiên cường", kết hợp bởi 刚 (gāng - cương): "vừa mới" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刚: Thanh đao sắc bén (刂) vừa mới rèn xong trên sườn núi đá cứng (冈) còn nóng hổi, biểu thị sự cứng rắn hoặc vừa mới xảy ra (刚). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刚强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:mạnh, cứng cỏi, kiên cường
Ví dụ (3)
他的性格非常刚强,从不向困难低头。
Tính cách của anh ấy rất kiên cường, không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.
He has a very resolute character and never bows to difficulties.
面对生活的挫折,我们要保持刚强的意志。
Đối mặt với những thất bại trong cuộc sống, chúng ta phải duy trì ý chí kiên cường.
In the face of life's setbacks, we must maintain an unyielding will.
她虽然是个女子,但个性却十分刚强。
Cô ấy tuy là con gái nhưng tính cách lại vô cùng kiên cường.
Though she is a woman, her personality is remarkably strong and resolute.
2
Tính từ
Nghĩa:mạnh, cứng cỏi, kiên cường
Ví dụ (3)
她虽然遭遇了重大挫折,但性格依然十分刚强。
Mặc dù cô ấy gặp phải những thất bại lớn, nhưng tính cách vẫn vô cùng kiên cường cứng cỏi.
Although she suffered a major setback, her character remains very staunch and unyielding.
面对敌人的严刑拷打,这位战士表现得非常刚强。
Đối mặt với những màn tra tấn dã man của kẻ thù, người chiến sĩ này đã thể hiện rất bất khuất.
Faced with the enemy's cruel torture, this soldier showed great fortitude.
只有培养刚强的意志,才能在人生的道路上克服一切困难。
Chỉ có rèn luyện ý chí kiên cường thì mới có thể khắc phục mọi khó khăn trên con đường đời.
Only by cultivating an indomitable will can one overcome all difficulties on the road of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây