供养
—
Gợi nhớ
Từ "供养" (gòngyàng) mang nghĩa "ủng hộ, nuôi dưỡng, cúng dường", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 供养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ủng hộ, nuôi dưỡng, cúng dường
Ví dụ (5)
赡养和供养父母是子女应尽的法定义务。
Phụng dưỡng và chu cấp nuôi dưỡng cha mẹ là nghĩa vụ pháp định mà con cái phải thực hiện.
Supporting and providing for parents is a statutory obligation that children must fulfill.
信徒们前往寺庙供养僧侣和佛像。
Các tín đồ đi đến chùa để cúng dường tăng ni và tượng Phật.
Believers went to the temple to make offerings to the monks and Buddha statues.
他独自一人供养着家中卧病在床的老人。
Một mình anh ấy chu cấp phụng dưỡng người già đang nằm bệnh ở nhà.
All by himself, he supports and cares for the bedridden elderly person at home.
赡养和供养年迈的父母是子女的法定义务。
Phụng dưỡng cha mẹ già yếu là nghĩa vụ pháp lý của con cái.
Supporting and providing for elderly parents is the legal obligation of children.
许多信徒来到寺庙,供养那里的僧人。
Nhiều tín đồ đã đến chùa để cúng dường chư tăng ở đó.
Many believers came to the temple to make offerings to the monks there.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây