幻象
—
Gợi nhớ
Từ "幻象" (huànxiàng) mang nghĩa "ảo ảnh, ảo giác", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幻象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ảo ảnh, ảo giác
Ví dụ (3)
沙漠中的旅人常常因为极度缺水而产生幻象。
Người bộ hành trong sa mạc thường do thiếu nước trầm trọng mà sinh ra ảo ảnh.
Travelers in the desert often experience hallucinations due to extreme dehydration.
别再沉溺于不切实际的幻象中,醒醒吧。
Đừng chìm đắm trong ảo tưởng phi thực tế nữa, hãy tỉnh lại đi.
Stop indulging in unrealistic illusions; wake up.
这款虚拟现实眼镜能够呈现出逼真的幻象效果。
Kính thực tế ảo này có thể thể hiện hiệu ứng ảo ảnh sống động như thật.
These virtual reality glasses can produce lifelike illusion effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây