教诲
—
Gợi nhớ
Từ "教诲" (jiàohuì) mang nghĩa "lời dạy bảo, sự chỉ dạy", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 诲 (huì - hối): "dạy bảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 诲: Người thầy kiên trì dùng lời nói (讠) ân cần khuyên nhủ học trò mỗi ngày (每) không biết mệt mỏi, đó là sự dạy bảo, chỉ dẫn (诲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 教诲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lời dạy bảo, sự chỉ dạy
Ví dụ (3)
老师的谆谆教诲,我终生难忘。
Lời dạy bảo ân cần của thầy cô, cả đời này tôi khó lòng quên được.
I will never forget my teacher's earnest teachings for the rest of my life.
他时刻牢记父亲的教诲,做一个诚实的人。
Anh ấy luôn khắc cốt ghi tâm lời dạy bảo của cha, làm một người trung thực.
He always keeps his father's teachings in mind and strives to be an honest person.
毕业典礼上,校长给毕业生送上了最后的教诲。
Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng đã gửi gắm những lời dạy bảo cuối cùng đến các học sinh tốt nghiệp.
At the graduation ceremony, the principal offered final words of guidance to the graduates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây