渗入
—
Gợi nhớ
Từ "渗入" (shènrù) mang nghĩa "Thâm nhập", kết hợp bởi 渗 (shèn - thấm): "thấm" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渗: Từng giọt nước (氵) âm thầm tham gia (参) len lỏi qua các khe đất đá rồi từ từ thấm sâu và rò rỉ ra ngoài (渗). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 渗入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thâm nhập
Ví dụ (5)
雨水慢慢渗入了干燥的泥土中。
Nước mưa từ từ thấm vào lòng đất khô cằn.
Rainwater slowly seeped into the dry soil.
这种文化思想已经渗入到人们的日常生活中。
Tư tưởng văn hóa này đã len lỏi vào đời sống sinh hoạt thường ngày của mọi người.
This cultural mindset has permeated people's daily lives.
敌方间谍企图渗入我们的核心安全部门。
Gián điệp của đối phương mưu toan thâm nhập vào bộ phận an ninh cốt lõi của chúng ta.
Enemy spies attempted to infiltrate our core security department.
雨水顺着墙壁缝隙渗入了室内。
Nước mưa men theo khe nứt của bức tường thấm vào trong nhà.
Rainwater seeped into the room through the cracks in the wall.
各种外来文化正逐渐渗入年轻人的日常生活中。
Các loại văn hóa bên ngoài đang dần thâm nhập vào đời sống thường nhật của giới trẻ.
Various foreign cultures are gradually permeating the daily lives of young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây