探病
—
Gợi nhớ
Từ "探病" (tànbìng) mang nghĩa "thăm người bệnh, thăm người ốm", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 探病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:thăm người bệnh, thăm người ốm
Ví dụ (3)
下午我去医院探病,看望住院的王老师。
Chiều nay tôi đi bệnh viện thăm bệnh, tới thăm thầy Vương đang nằm viện.
This afternoon I went to the hospital to visit Teacher Wang, who is hospitalized.
探病的时候,最好送一些新鲜的水果。
Khi đi thăm người ốm, tốt nhất nên tặng một ít trái cây tươi.
When visiting a patient, it is best to bring some fresh fruit.
医生建议我们尽量缩短探病的时间。
Bác sĩ khuyên chúng tôi cố gắng rút ngắn thời gian thăm bệnh.
The doctor advised us to shorten our visiting time as much as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây