同乡
—
Gợi nhớ
Từ "同乡" (tóngxiāng) mang nghĩa "đồng hương, người cùng quê", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 同乡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồng hương, người cùng quê
Ví dụ (3)
在异国他乡遇到同乡,感觉特别亲切。
Gặp được đồng hương ở nơi đất khách quê người, cảm thấy vô cùng thân thiết.
Meeting a fellow townsman in a foreign land feels especially heartwarming.
他们俩不仅是大学同学,还是同乡。
Hai người bọn họ không chỉ là bạn học đại học mà còn là đồng hương.
The two of them are not only college classmates, but also from the same hometown.
同乡会每年都会举办一次聚会。
Hội đồng hương mỗi năm đều tổ chức tụ họp một lần.
The hometown association holds a gathering once a year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây