统制
—
Gợi nhớ
Từ "统制" (tǒngzhì) mang nghĩa "thống chế, kiểm soát tập trung", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 统制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thống chế, kiểm soát tập trung
Ví dụ (3)
战时国家对粮食和物资实行统制。
Trong thời chiến, nhà nước thực hiện kiểm soát tập trung đối với lương thực và vật tư.
During wartime, the state imposes centralized control over food and supplies.
政府并没有对这一行业进行严格的统制。
Chính phủ không tiến hành kiểm soát tập trung nghiêm ngặt đối với ngành này.
The government did not impose strict control over this industry.
实行统制经济政策有助于稳定市场物价。
Thực hiện chính sách kiểm soát kinh tế tập trung giúp ổn định giá cả thị trường.
Implementing a controlled economy policy helps stabilize market prices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây