Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
统制
tǒngzhì
thống chế, kiểm soát tập trung
Hán việt: thống chế
—

Gợi nhớ

Từ "统制" (tǒngzhì) mang nghĩa "thống chế, kiểm soát tập trung", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

统制
tǒngzhì
thống chế, kiểm soát tập trung
统
tǒng • thống
thống nhất
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
充
Sung
Đầy / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thống chế, kiểm soát tập trung
Ví dụ (3)
zhànshí战时guójiā国家duì对liángshi粮食hé和wùzī物资shíxíng实行tǒngzhì统制。
Trong thời chiến, nhà nước thực hiện kiểm soát tập trung đối với lương thực và vật tư.
During wartime, the state imposes centralized control over food and supplies.
zhèngfǔ政府bìng并méiyǒu没有duì对zhè这yì一hángyè行业jìnxíng进行yángé严格de的tǒngzhì统制。
Chính phủ không tiến hành kiểm soát tập trung nghiêm ngặt đối với ngành này.
The government did not impose strict control over this industry.
shíxíng实行tǒngzhì统制jīngjì经济zhèngcè政策yǒuzhùyú有助于wěndìng稳定shìchǎng市场wùjià物价。
Thực hiện chính sách kiểm soát kinh tế tập trung giúp ổn định giá cả thị trường.
Implementing a controlled economy policy helps stabilize market prices.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây