下滑
—
Gợi nhớ
Từ "下滑" (xiàhuá) mang nghĩa "trượt xuống, sụt giảm, tụt dốc", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下滑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ biến hóa
Nghĩa:trượt xuống, sụt giảm, tụt dốc
Ví dụ (3)
由于市场需求减弱,公司本季度的利润有所下滑。
Do nhu cầu thị trường suy yếu, lợi nhuận quý này của công ty có phần giảm sút.
Due to weakened market demand, the company's profit declined somewhat this quarter.
他的学习成绩最近出现了下滑的趋势。
Thành tích học tập của cậu ấy gần đây xuất hiện xu hướng giảm sút.
His academic performance has shown a downward trend recently.
气温在夜间迅速下滑,请注意保暖。
Nhiệt độ giảm mạnh vào ban đêm, xin vui lòng chú ý giữ ấm.
The temperature drops rapidly at night; please make sure to stay warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây