协办
—
Gợi nhớ
Từ "协办" (xiébàn) mang nghĩa "Đồng tổ chức, phối hợp tổ chức", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 协办
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đồng tổ chức, phối hợp tổ chức
Ví dụ (3)
本次画展由市文化局主办,美术馆协办。
Triển lãm tranh lần này do Cục Văn hóa Thành phố chủ trì và Bảo tàng Mỹ thuật đồng tổ chức.
This art exhibition is hosted by the Municipal Bureau of Culture and co-organized by the Art Museum.
感谢各大高校协办这次青年论坛。
Cảm ơn các trường đại học đã phối hợp tổ chức diễn đàn thanh niên lần này.
Thank you to the major universities for co-organizing this youth forum.
我们将协办今年底的科技博览会。
Chúng tôi sẽ phối hợp tổ chức Hội chợ triển lãm công nghệ vào cuối năm nay.
We will co-organize the technology expo at the end of this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây