影射
—
Gợi nhớ
Từ "影射" (yǐngshè) mang nghĩa "sự bóng gió, ám chỉ", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 影射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái quan hệ
Nghĩa:sự bóng gió, ám chỉ
Ví dụ (3)
这部喜剧影射了当下的社会现象。
Vở kịch hài này ám chỉ một cách bóng gió các hiện tượng xã hội hiện nay.
This comedy alludes to current social phenomena.
他的发言被认为是在影射竞争对手。
Phát biểu của ông ấy bị cho là đang ngầm ám chỉ đối thủ cạnh tranh.
His remarks were seen as an allusion to his competitors.
作者极力否认小说中的人物影射了现实中的任何人。
Tác giả kịch liệt phủ nhận việc các nhân vật trong tiểu thuyết ám chỉ bất kỳ ai ngoài đời thực.
The author strongly denied that the characters in the novel alluded to anyone in real life.
2
Động từ
Nghĩa:sự bóng gió, ám chỉ
Ví dụ (3)
这部小说中的人物被认为是在影射现实中的某些政客。
Các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này được cho là đang ám chỉ một số chính trị gia ngoài đời thực.
The characters in this novel are believed to be alluding to certain politicians in real life.
说话要光明磊落,不要总是拐弯抹角地影射别人。
Nói năng phải đường đường chính chính, đừng luôn bóng gió ám chỉ người khác một cách quanh co.
Speak openly and honestly; don't always beat around the bush and make oblique references to others.
这首讽刺诗影射了当时社会的种种丑态。
Bài thơ châm biếm này ám chỉ sâu cay những thói hư tật xấu của xã hội thời bấy giờ.
This satirical poem alluded to the various ugly phenomena of society at that time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây