油田
—
Gợi nhớ
Từ "油田" (yóutián) mang nghĩa "mỏ dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mỏ dầu
Ví dụ (3)
这个油田开采出了大量的石油。
Mỏ dầu này đã khai thác được một lượng lớn dầu mỏ.
A large amount of oil has been extracted from this oilfield.
工人们在油田上日夜工作。
Các công nhân làm việc ngày đêm trên mỏ dầu.
The workers work day and night in the oilfield.
新发现的油田储量非常丰富。
Trữ lượng của mỏ dầu mới phát hiện rất phong phú.
The newly discovered oilfield has very rich reserves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây