Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
油田
yóutián
mỏ dầu
Hán việt: du điền
—

Gợi nhớ

Từ "油田" (yóutián) mang nghĩa "mỏ dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).

Thành phần cấu tạo

油田
yóutián
mỏ dầu
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
田
tián • điền
Ruộng
田
Bộ Điền
Hình thửa ruộng chia ô vuông

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mỏ dầu
Ví dụ (3)
zhè这gè个yóutián油田kāicǎi开采chū出le了dàliàng大量de的shíyóu石油。
Mỏ dầu này đã khai thác được một lượng lớn dầu mỏ.
A large amount of oil has been extracted from this oilfield.
gōngrén工人men们zài在yóutián油田shàng上rìyè日夜gōngzuò工作。
Các công nhân làm việc ngày đêm trên mỏ dầu.
The workers work day and night in the oilfield.
xīn新fāxiàn发现de的yóutián油田chǔliàng储量fēicháng非常fēngfù丰富。
Trữ lượng của mỏ dầu mới phát hiện rất phong phú.
The newly discovered oilfield has very rich reserves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây