正统
—
Gợi nhớ
Từ "正统" (zhèngtǒng) mang nghĩa "chính thống", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 正统
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chính thống
Ví dụ (3)
儒家思想在中国古代被视为正统。
Tư tưởng Nho giáo được coi là chính thống ở Trung Quốc cổ đại.
Confucian thought was regarded as orthodox in ancient China.
他继承了这家百年老店的正统手艺。
Anh ấy đã kế thừa tay nghề chính thống của cửa hiệu trăm tuổi này.
He inherited the authentic craftsmanship of this century-old shop.
许多学者在争论哪一种观点才是正统。
Nhiều học giả đang tranh luận xem quan điểm nào mới là chính thống.
Many scholars are debating which viewpoint is truly orthodox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây