指控
—
Gợi nhớ
Từ "指控" (zhǐkòng) mang nghĩa "cáo buộc / buộc tội", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 指控
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cáo buộc / buộc tội
Ví dụ (3)
他因涉嫌受贿而受到检察院的指控。
Anh ấy bị viện kiểm sát cáo buộc vì tình nghi nhận hối lộ.
He was charged by the prosecutor's office on suspicion of accepting bribes.
没有任何证据表明这项指控是真实的。
Không có bất kỳ bằng chứng nào chứng minh lời buộc tội này là sự thật.
There is no evidence whatsoever to show that this accusation is true.
被告坚决否认法庭对他的指控。
Bị cáo kiên quyết phủ nhận những cáo buộc của tòa án đối với mình.
The defendant firmly denied the charges brought against him in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây