Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
中肯
zhòngkěn
Thích đáng / Xác đáng
Hán việt: trung khẳng
—

Gợi nhớ

Từ "中肯" (zhòngkěn) mang nghĩa "Thích đáng / Xác đáng", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).

Thành phần cấu tạo

中肯
zhòngkěn
Thích đáng / Xác đáng
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
肯
kěn • khẳng
Đồng ý
止
Bộ Chỉ
Dừng lại đúng chỗ (phía trên)
⺼
Bộ Nhục
Tấm lòng, phần thịt gắn kết (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Thích đáng / Xác đáng
Ví dụ (3)
lǎoshī老师gěi给tā他de的lùnwén论文tíchū提出le了xǔduō许多zhōngkěn中肯de的yìjiàn意见。
Thầy giáo đã đưa ra nhiều ý kiến xác đáng cho bài luận văn của anh ấy.
The teacher offered many pertinent comments on his thesis.
tā他de的fēnxī分析fēicháng非常zhōngkěn中肯,zhǐchū指出le了gōngsī公司de的héxīn核心wèntí问题。
Phân tích của ông ấy rất xác đáng, chỉ ra vấn đề cốt lõi của công ty.
His analysis was very pertinent and pointed out the company's core problems.
wǒmen我们yīnggāi应该xūxīn虚心jiēshòu接受tārén他人zhōngkěn中肯de的pīpíng批评。
Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu những lời phê bình xác đáng của người khác.
We should humbly accept pertinent criticism from others.
2
Tính từ
Nghĩa:Thích đáng / Xác đáng
Ví dụ (3)
lǎoshī老师gěi给tā他de的lùnwén论文tíchū提出le了hěn很duō多zhōngkěn中肯de的yìjiàn意见。
Thầy giáo đã đưa ra nhiều ý kiến xác đáng cho bài luận văn của anh ấy.
The teacher offered many pertinent suggestions for his thesis.
tā她de的fāyán发言fēicháng非常zhōngkěn中肯,zhǐchū指出le了gōngsī公司miànlín面临de的shíjì实际wèntí问题。
Phát biểu của cô ấy rất trúng vấn đề, chỉ ra được những khó khăn thực tế mà công ty đang đối mặt.
Her remarks were very pertinent and pointed out the actual problems facing the company.
xūxīn虚心jiēshòu接受biérén别人zhōngkěn中肯de的pīpíng批评néng能ràng让wǒmen我们jìnbù进步。
Khiêm tốn tiếp thu những lời phê bình xác đáng của người khác có thể giúp chúng ta tiến bộ.
Humbly accepting pertinent criticism from others can help us make progress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây