Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
黯然
àn rán
U buồn, ảm đạm
Hán việt: ảm nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "黯然" (àn rán) mang nghĩa "U buồn, ảm đạm", kết hợp bởi 黯 (àn - ảm): "Tối tăm" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黯: Trong màn đêm đen kịt (黑) vắng lặng không một tiếng động (音), cảnh vật và lòng người đều trở nên tối tăm, ảm đạm (黯). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

黯然
àn rán
U buồn, ảm đạm
黯
àn • ảm
Tối tăm
黑
Bộ Hắc
Đen (bên trái)
音
Âm
Âm / âm đọc (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:U buồn, ảm đạm
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个búxìng不幸de的xiāoxi消息,tā他ànránshénshāng黯然神伤。
Nghe được tin buồn này, anh ấy u buồn ủ dột.
Upon hearing this unfortunate news, he was overcome with grief.
líbié离别shí时,dàjiā大家dōu都ànrán黯然wú无yǔ语。
Lúc chia ly, mọi người đều u buồn không nói nên lời.
At the time of parting, everyone was dejected and speechless.
wǎnxiá晚霞jiànjiàn渐渐xiāoshì消逝,tiānkōng天空biànde变得ànránshīsè黯然失色。
Ráng chiều dần biến mất, bầu trời trở nên u ám mất đi màu sắc.
As the evening glow gradually faded, the sky grew dim and lost its color.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây