黯然
—
Gợi nhớ
Từ "黯然" (àn rán) mang nghĩa "U buồn, ảm đạm", kết hợp bởi 黯 (àn - ảm): "Tối tăm" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黯: Trong màn đêm đen kịt (黑) vắng lặng không một tiếng động (音), cảnh vật và lòng người đều trở nên tối tăm, ảm đạm (黯). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黯然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:U buồn, ảm đạm
Ví dụ (3)
听到这个不幸的消息,他黯然神伤。
Nghe được tin buồn này, anh ấy u buồn ủ dột.
Upon hearing this unfortunate news, he was overcome with grief.
离别时,大家都黯然无语。
Lúc chia ly, mọi người đều u buồn không nói nên lời.
At the time of parting, everyone was dejected and speechless.
晚霞渐渐消逝,天空变得黯然失色。
Ráng chiều dần biến mất, bầu trời trở nên u ám mất đi màu sắc.
As the evening glow gradually faded, the sky grew dim and lost its color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây