陛下
—
Gợi nhớ
Từ "陛下" (bì xià) mang nghĩa "bệ hạ (cách xưng hô với vua, hoàng đế)", kết hợp bởi 陛 (bì - bệ): "bậc thềm trước cung điện/ngai vua" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陛: Những bậc đất cao (阝) xếp liền kề sánh đôi nhau (坒) dẫn lên ngai vàng tạo thành bậc thềm cung điện của bậc bệ hạ (陛). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陛下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bệ hạ (cách xưng hô với vua, hoàng đế)
Ví dụ (3)
陛下,请听臣一言。
Bệ hạ, xin hãy nghe thần nói một lời.
Your Majesty, please hear a word from your humble subject.
觐见陛下时必须遵守严格的礼仪。
Khi diện kiến bệ hạ, phải tuân thủ nghi lễ nghiêm ngặt.
Strict etiquette must be observed when having an audience with His Majesty.
陛下决定赦免这些犯人。
Bệ hạ quyết định xá miễn cho những phạm nhân này.
His Majesty decided to pardon these prisoners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây