禀告
—
Gợi nhớ
Từ "禀告" (bǐng gào) mang nghĩa "báo cáo", kết hợp bởi 禀 (bǐng - bẩm): "báo cáo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禀: Dưới mái kho (亠) có vựa thóc hai vòng tường kín (回), người xưa thành kính làm lễ trước bàn thờ (示) để bẩm báo và tiếp nhận thiên tính (禀). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 禀告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:báo cáo
Ví dụ (3)
待我向父母禀告后再作决定。
Đợi tôi bẩm báo với cha mẹ rồi mới đưa ra quyết định.
Let me inform my parents before making a decision.
他进屋向师尊恭敬地禀告事情的经过。
Cậu ấy vào phòng cung kính bẩm cáo tiến trình sự việc với sư tôn.
He entered the room and respectfully reported what had happened to his master.
奴才叩见福晋,有要事禀告。
Nô tài khấu kiến Phúc tấn, có việc quan trọng muốn bẩm cáo.
Your humble servant kowtows to Your Ladyship and has an urgent matter to report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây