剥皮
—
Gợi nhớ
Từ "剥皮" (bō pí) mang nghĩa "Bóc", kết hợp bởi 剥 (bāo / bō - bác): "bóc" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剥: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉ mỉ khắc chạm từng đường nét ghi chép (录) rồi róc bỏ lớp vỏ ngoài chính là hành động bóc, lột (剥). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剥皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bóc
Ví dụ (3)
橘子很容易剥皮。
Quả quýt rất dễ bóc vỏ.
Tangerines are very easy to peel.
猎人把捕获的野兽剥皮并处理干净。
Thợ săn lột da con thú săn được và xử lý sạch sẽ.
The hunter skinned the captured beast and cleaned it up.
这种树木在加工前需要先剥皮。
Loại gỗ này cần phải được lột vỏ trước khi gia công.
This kind of timber needs to be debarked before processing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây