Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
剥皮
bō pí
Bóc
Hán việt: bác bì
—

Gợi nhớ

Từ "剥皮" (bō pí) mang nghĩa "Bóc", kết hợp bởi 剥 (bāo / bō - bác): "bóc" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剥: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉ mỉ khắc chạm từng đường nét ghi chép (录) rồi róc bỏ lớp vỏ ngoài chính là hành động bóc, lột (剥). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).

Thành phần cấu tạo

剥皮
bō pí
Bóc
剥
bāo / bō • bác
bóc
录
Lục
Ghi chép / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bóc
Ví dụ (3)
júzi橘子hěn很róngyì容易bāopí剥皮。
Quả quýt rất dễ bóc vỏ.
Tangerines are very easy to peel.
lièrén猎人bǎ把bǔhuò捕获de的yěshòu野兽bāopí剥皮bìng并chǔlǐ处理gānjìng干净。
Thợ săn lột da con thú săn được và xử lý sạch sẽ.
The hunter skinned the captured beast and cleaned it up.
zhè这zhǒng种shùmù树木zài在jiāgōng加工qián前xūyào需要xiān先bāopí剥皮。
Loại gỗ này cần phải được lột vỏ trước khi gia công.
This kind of timber needs to be debarked before processing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây