博爱
—
Gợi nhớ
Từ "博爱" (bó ài) mang nghĩa "bác ái, lòng yêu thương nhân loại rộng lớn", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bác ái, lòng yêu thương nhân loại rộng lớn
Ví dụ (3)
孙中山先生提倡“博爱”精神。
Tôn Trung Sơn đề xướng tinh thần "bác ái".
Mr. Sun Yat-sen advocated the spirit of universal love.
慈善机构的宗旨就是践行博爱。
Tôn chỉ của tổ chức từ thiện chính là thực hành lòng bác ái.
The mission of charitable organizations is to practice universal love.
他的心中充满了对世人的博爱之情。
Trong tim anh ấy tràn đầy tình yêu thương bác ái đối với nhân gian.
His heart is filled with universal love for humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây