Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
博学
bó xué
bác học, uyên bác, học rộng tài cao
Hán việt: bác học
—

Gợi nhớ

Từ "博学" (bó xué) mang nghĩa "bác học, uyên bác, học rộng tài cao", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Thành phần cấu tạo

博学
bó xué
bác học, uyên bác, học rộng tài cao
博
bó • bác
rộng lớn
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (bên trái)
尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bác học, uyên bác, học rộng tài cao
Ví dụ (3)
wáng王jiàoshòu教授bóxué博学duō多cái才,shēn深dé得xuésheng学生men们de的zūnjìng尊敬。
Giáo sư Vương học rộng tài cao, rất được sinh viên kính trọng.
Professor Wang is erudite and versatile, earning deep respect from his students.
dúshū读书néng能shǐ使rén人biànde变得bóxué博学hé和ruìzhì睿智。
Đọc sách có thể khiến con người ta trở nên uyên bác và sáng suốt hơn.
Reading can make a person erudite and wise.
tā他shì是yí一gè个bóxué博学de的xuézhě学者,duì对lìshǐ历史fēicháng非常liǎojiě了解。
Ông ấy là một học giả uyên bác, hiểu biết sâu sắc về lịch sử.
He is an erudite scholar with a deep understanding of history.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây